CB300R

color
AirBlade 2020 - Đen Bạc Màu AirBlade 2020 - Đen Bạc
Winner X Camo Đỏ Bạc Đen Màu Winner X Camo Đỏ Bạc Đen
  • CB300R
  • CB300R

Tên Xe: CB300R
Trọng lượng bản thân 145 kg
Dài x Rộng x Cao 2.020 x 805 x 1.050 (mm)
Khoảng cách trục bánh xe 1.355 mm
Độ cao yên 800 mm
Khoảng sáng gầm xe 150 mm
Dung tích bình xăng 10,1 lít
Cỡ lốp trước/ sau Trước: 110/70R17M/C 54H Sau: 150/60R17M/C 66H
Phuộc trước 24º44'
Loại động cơ PGM-FI, DOHC, 4 kỳ, 1 xy lanh, làm mát bằng dung dịch
Dung tích xy-lanh 286 cm3
Đường kính x hành trình pít tông 76 x 63 mm
Tỷ số nén 10,7 : 1
Công suất tối đa 22,8kW / 8.500 vòng/phút
Mô đen cực đại 27,5Nm / 6.500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy Sau khi xả: 1,4 lít Sau khi xả và thay lọc dầu: 1,5 lít Sau khi rã máy: 1,8 lít
Hộp số Côn tay 6 số
Hệ thống khởi động Điện

0 VNĐ

0

Winner X 150cc

Winner X 150cc

0 VNĐ

0

SH 125/150cc

SH 125/150cc

0 VNĐ

0

Rebel 300

Rebel 300

0 VNĐ

0

SH 300cc

SH 300cc

0 VNĐ

0

LEAD 125CC

LEAD 125CC

0 VNĐ

0

SH MODE 125cc

SH MODE 125cc

0 VNĐ

0

PCX

PCX

0 VNĐ

0

Vision 2014

Vision 2014

0 VNĐ

0

MSX 125

MSX 125

0 VNĐ

0

FUTURE 125 FI

FUTURE 125 FI

0 VNĐ

0

BLADE 110

BLADE 110

Thống kê truy cập

Đang truy cập : 12

Hôm nay : 675

Hôm qua: 1,186

Tổng lượt truy cập : 4,125,577