BLADE 110

color
AirBlade - Tiêu Chuẩn - Xanh Đen Trắng Màu AirBlade - Tiêu Chuẩn - Xanh Đen Trắng
đen tiêu chuẩn Màu đen tiêu chuẩn
đen thể thao Màu đen thể thao
đen cam Màu đen cam
đen đỏ Màu đen đỏ
đỏ đen Màu đỏ đen
đen trắng Màu đen trắng
trắng đen Màu trắng đen
  • BLADE 110
  • BLADE 110
  • BLADE 110
  • BLADE 110
  • BLADE 110
  • BLADE 110
  • BLADE 110
  • BLADE 110

Tên Xe: BLADE 110
Trọng lượng bản thân 98kg
Dài x Rộng x Cao 1.920 x 702 x 1.075 mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.217 mm
Độ cao yên 769 mm
Khoảng sáng gầm xe 141 mm
Dung tích bình xăng 3,7 lít
Cỡ lốp trước/ sau Trước: 70/ 90 - 17 M/C 38P / Sau: 80/ 90 - 17 M/C 50P
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ Xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng không khí
Dung tích xy-lanh 109,1 cm3
Đường kính x hành trình pít tông 50,0 mm x 55,6 mm
Tỷ số nén 9,0 : 1
Công suất tối đa 6,18 kW/ 7.500 vòng/ phút
Mô đen cực đại 8,65 Nm/ 5.500 vòng/ phút
Dung tích nhớt máy 1 lít khi rã máy/ 0,8 lít khi thay nhớt
Hộp số Cơ khí, 4 số tròn
Hệ thống khởi động Điện / Đạp chân

49,990,000 VNĐ

0

MSX 125

MSX 125

0 VNĐ

0

LEAD 125CC

LEAD 125CC

0 VNĐ

0

SH MODE 125cc

SH MODE 125cc

0 VNĐ

0

PCX

PCX

0 VNĐ

0

Vision 2014

Vision 2014

0 VNĐ

0

SH 125/150cc

SH 125/150cc

0 VNĐ

0

WAVE RSX

WAVE RSX

125,000,000 VNĐ

0

Rebel 300

Rebel 300

45,490,000 VNĐ

0

Winner X 150cc

Winner X 150cc

0 VNĐ

0

SH 300cc

SH 300cc

Thống kê truy cập

Đang truy cập : 79

Hôm nay : 1,282

Hôm qua: 738

Tổng lượt truy cập : 3,286,875